Mặt bằng căn hộ Stella Icon chi tiết 18 tầng: Mã căn ST, A1–A3
Chọn đúng căn trên mặt bằng quan trọng không kém chọn đúng dự án: cùng một tầng, hai căn có thể khác nhau hoàn toàn về hướng nắng, tầm nhìn và khoảng cách thang máy. Bài viết này giải mã toàn bộ mặt bằng 18 tầng của dự án Stella Icon theo brochure chính thức và Phụ lục Công văn 1598/SXD-QLN — từ cách đọc mã căn đến diện tích chi tiết từng mã thiết kế ST, A1, A2, A3.
Cấu trúc tòa nhà: 18 tầng nổi + 1 hầm phân lớp rõ ràng
Stella Icon cao 68 m với 19 tầng theo GPXD (1 hầm + 18 nổi), phân thành 4 lớp công năng:
| Lớp | Tầng | Công năng |
|---|---|---|
| Hầm | 1 tầng hầm (5.667 m²) | Bãi xe, kỹ thuật |
| Khối đế | Tầng 1–3 | 15 shophouse SH1–SH15 (mỗi căn cao 2–3 tầng) + một phần căn hộ tầng 3 |
| Tầng tiện ích | Tầng 4 | Hồ bơi, jacuzzi, gym, yoga, kids club, cafeteria, vườn thiền + 16 căn studio |
| Khối căn hộ | Tầng 5–18 | Căn hộ điển hình; tầng 17–18 có penthouse duplex |
Bản vẽ đầy đủ từng tầng được cập nhật tại trang mặt bằng Stella Icon, kèm ảnh phóng to tại thư viện.
Cách đọc mã căn Stella Icon
Có hai hệ mã cần phân biệt:
- Mã căn hợp đồng dạng I.[tầng].[số căn] — ví dụ I.05.09 là căn số 09 tầng 5. Đây là mã định danh trong Phụ lục 309 căn của CV 1598 và trong hợp đồng mua bán. Lưu ý: Phụ lục dùng tầng 12A/12B thay cho cách gọi 13/14.
- Mã thiết kế dạng ST/A1/A2/A3 — cho biết loại căn và layout: ST là studio, A1 là 1 phòng ngủ, A2 là 2 phòng ngủ, A3 là 3 phòng ngủ.
Khi tư vấn báo "căn I.10.05, thiết kế A2.2.1", bạn hiểu ngay: căn số 05 tầng 10, layout 2 phòng ngủ loại A2.2.1 (65,46 m² lọt lòng).
Giải mã từng nhóm mã thiết kế
Nhóm ST — Studio (31 căn)
- Tầng 4: các mã ST1–ST10 (16 căn, mã hợp đồng I.04.01–I.04.16), diện tích 25,38–33,75 m² — nằm cùng tầng tiện ích.
- Tầng 3–18: mã ST8.1 (32,23 m² lọt lòng / 36 m² tim tường) và ST8.2 (36,53 / 39,6 m²).
Chi tiết dòng sản phẩm này xem tại trang căn hộ studio.
Nhóm A1 — 1 phòng ngủ (91 căn)
Năm mã thiết kế với diện tích lọt lòng / tim tường theo brochure:
| Mã | DT lọt lòng (m²) | DT tim tường (m²) |
|---|---|---|
| A1.2.1 | 46,00 | 51,36 |
| A1.1.1 | 51,25 | 56,80 |
| A1.2.2 | 52,42 | 57,70 |
| A1.1.2 | 58,15 | 63,90 |
| A1.3 | 59,54 | — |
Layout từng mã xem tại trang căn hộ 1 phòng ngủ.
Nhóm A2 — 2 phòng ngủ (156 căn, dòng chủ lực)
Các mã A2.1.x, A2.2.x, A2.3.x, A2.4.x, A2.6, A2.7 trải dải diện tích 65,46–94,38 m². Một số mã tiêu biểu:
| Mã | DT lọt lòng (m²) | DT tim tường (m²) |
|---|---|---|
| A2.2.1 | 65,46 | 73,76 |
| A2.1.1 | 68,70 | 75,35 |
| A2.2.2 | 74,35 | 82,50 |
| A2.1.2 | 77,82 | 84,75 |
| A2.3.1 | 78,62 | 87,69 |
| A2.3.2 | 90,47 | 99,64 |
So sánh chi tiết các layout tại trang căn hộ 2 phòng ngủ.
Nhóm A3 — 3 phòng ngủ (15 căn) và Penthouse
Bốn mã A3.1.1, A3.1.2, A3.1.3 (133,78/145,90 m²), A3.2 với diện tích 118,24–149,45 m², phân bổ rải rác các tầng — mỗi tầng thường chỉ 1 căn nên tính khan hiếm cao. Đặc biệt, căn Penthouse Duplex 4PN duy nhất mang mã I.17.15 thông tầng 17–18, diện tích 274,27 m² theo Phụ lục (brochure ghi 297,01 m² tim tường).
![]()
Bố trí căn hộ theo từng tầng
| Tầng | Số căn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tầng 1–2 | 15 shophouse | SH1–SH15, mã I.01.01–I.01.15, cao 2–3 tầng, 105,20–259,58 m² |
| Tầng 3 | 11 căn hộ | I.03.01–I.03.11: 2PN, 1PN, studio và 1 căn 3PN 138,40 m² |
| Tầng 4 | 16 studio | ST1–ST10 + tầng tiện ích |
| Tầng 5 | 20 căn | I.05.01–I.05.20 — tầng điển hình đầu tiên |
| Tầng 6, 10, 12B | 20 căn/tầng | Nhóm mặt bằng điển hình 1 |
| Tầng 7, 11, 15 | 19–20 căn/tầng | Nhóm mặt bằng điển hình 2 |
| Tầng 8, 12, 16 | 19 căn/tầng | Nhóm mặt bằng điển hình 3 |
| Tầng 9, 13 (12A) | 20 căn/tầng | Nhóm mặt bằng điển hình 4 |
| Tầng 17 | 17 căn | Gồm căn duplex I.17.15 |
| Tầng 18 | 16 căn | + tầng trên của duplex |
Mẹo chọn vị trí căn trên mặt bằng
- Ưu tiên căn xa lõi kỹ thuật, gần lõi sinh thái đứng — hưởng trọn ưu thế thông gió của kiến trúc "3 XANH".
- Tầng 5–8: gần tầng tiện ích, thuận tiện dùng hồ bơi, gym hàng ngày; phù hợp gia đình có trẻ nhỏ.
- Tầng cao 15–18: tầm nhìn thoáng về sân bay và sông Hậu, yên tĩnh hơn.
- Căn góc mã A2.3.x, A3.x: hai mặt thoáng, đón sáng tốt — số lượng ít nên thường hết sớm mỗi đợt mở bán.
- Đối chiếu mã căn với Phụ lục CV 1598 trước khi cọc — chi tiết trong bài pháp lý dự án Stella Icon.
Kết luận
Mặt bằng Stella Icon được tổ chức mạch lạc: khối đế thương mại — tầng tiện ích — 15 tầng căn hộ với hệ mã căn minh bạch đến từng vị trí. Nắm được cách đọc mã ST/A1/A2/A3 và bảng diện tích lọt lòng — tim tường, bạn đã đủ "vũ khí" để làm việc với bảng hàng thực tế và chọn đúng căn phù hợp trước đợt bàn giao dự kiến Quý I/2027. Bước tiếp theo, xem quy trình xuống tiền tại bài hướng dẫn mua căn hộ Stella Icon.
Cần file mặt bằng phóng to và bảng hàng còn trống theo thời gian thực? Gọi 0907 450 079 — chuyên viên sẽ gửi mặt bằng chi tiết từng tầng, tình trạng căn còn/đã bán và bảng giá trực tiếp từ chủ đầu tư cho những căn bạn nhắm đến. Đăng ký nhận tư vấn chọn căn miễn phí.